Từ điển HSK / 分解
分解
Hán Việt: ✓ phân giảiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
phân giải; phân hủy; tách một chỉnh thể thành nhiều phần
Tốc độ
Ví dụ
有机物在细菌的作用下慢慢分解。
yǒujīwù zài xìjūn de zuòyòng xià mànmàn fēnjiě.
Chất hữu cơ dần phân hủy dưới tác dụng của vi khuẩn.
Cách viết
分
解
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 分解动作 — phân tích động tác
- 分解因式 — phân tích thừa số
- 有机物分解 — chất hữu cơ phân hủy
Từ cùng chữ
分 phânCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.