Từ điển HSK / 学分
学分
Hán Việt: học phândanh từHSK 3.0 cấp 5
tín chỉ (học phần)
Tốc độ
Ví dụ
这门课可以拿到三个学分。
zhè mén kè kěyǐ nádào sān gè xuéfēn.
Môn học này có thể nhận được ba tín chỉ.
Cách viết
学
分
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 修满学分 — hoàn thành đủ tín chỉ
- 学分制 — chế độ tín chỉ
- 必修学分 — tín chỉ bắt buộc
Từ cùng chữ
学 họcCả họ 51 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.