Từ điển HSK / 分期
分期
Hán Việt: ✓ phân kỳđộng từHSK 3.0 cấp 6
phân kỳ, chia thành nhiều đợt; trả góp
Tốc độ
Ví dụ
这笔钱可以分期付款。
zhè bǐ qián kěyǐ fēnqī fùkuǎn.
Khoản tiền này có thể trả góp theo đợt.
Cách viết
分
期
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 分期付款 — trả góp
- 分期进行 — tiến hành theo đợt
- 分期还款 — trả nợ theo kỳ
Từ cùng chữ
分 phânCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.