Từ điển HSK / 人类
人类
Hán Việt: ✓ nhân loạidanh từHSK 3.0 cấp 5
loài người; nhân loại
Tốc độ
Ví dụ
科技进步改变了人类的生活。
kējì jìnbù gǎibiàn le rénlèi de shēnghuó.
Tiến bộ khoa học công nghệ đã thay đổi cuộc sống của loài người.
Cách viết
人
类
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 人类社会 — xã hội loài người
- 人类历史 — lịch sử nhân loại
- 造福人类 — mưu cầu hạnh phúc cho nhân loại
Từ cùng chữ
人 nhânCả họ 131 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.