Từ điển HSK / 同类
同类
Hán Việt: ✓ đồng loạidanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 6
đồng loại, những thứ cùng loại; cùng loại (làm định ngữ)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
đồng loại, những thứ cùng loại
人类应该善待同类。
rénlèi yīnggāi shàndài tónglèi.
Con người nên đối xử tốt với đồng loại.
形
cùng loại (làm định ngữ)
这两款是同类产品。
zhè liǎng kuǎn shì tónglèi chǎnpǐn.
Hai mẫu này là sản phẩm cùng loại.
Cách viết
同
类
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 同类产品 — sản phẩm cùng loại
- 同类事物 — sự vật cùng loại
- 残害同类 — tàn hại đồng loại
Từ cùng chữ
同 đồngCả họ 44 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.