Từ điển HSK / 宠物
宠物
Hán Việt: sủng vậtdanh từHSK 3.0 cấp 5
thú cưng; vật nuôi
Tốc độ
Ví dụ
她养了一只可爱的宠物狗。
tā yǎng le yī zhī kě'ài de chǒngwù gǒu.
Cô ấy nuôi một chú chó cưng đáng yêu.
Cách viết
宠
物
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 养宠物 — nuôi thú cưng
- 宠物店 — cửa hàng thú cưng
- 可爱的宠物 — thú cưng đáng yêu
Từ cùng chữ
宠 sủngCả họ 3 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.