Từ điển HSK / 宠爱

宠爱

Hán Việt: ✓ sủng áiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

cưng chiều; nuông chiều; sủng ái

Tốc độ

Ví dụ

奶奶最宠爱这个小孙子。

nǎinai zuì chǒng'ài zhège xiǎo sūnzi.

Bà nội cưng chiều thằng cháu nhỏ này nhất.

Cách viết

宠
爱

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 宠爱有加 — hết mực cưng chiều
  • 备受宠爱 — được cưng chiều hết mực
  • 宠爱孩子 — nuông chiều con cái

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK