Từ điển HSK / 地板
地板
Hán Việt: địa bảndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
sàn nhà; ván lát sàn
Tốc độ
Ví dụ
这间屋子铺的是实木地板。
Zhè jiān wūzi pū de shì shímù dìbǎn.
Căn phòng này lát sàn gỗ tự nhiên.
Cách viết
地
板
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 木地板 — sàn gỗ
- 铺地板 — lát sàn
- 擦地板 — lau sàn
Từ cùng chữ
地 địaCả họ 72 từ →
板 bản
- 黑板hēibǎnbảng đen (để viết phấn)
- 老板lǎobǎnông chủ, chủ tiệm; sếp
- 板块bǎnkuàimảng kiến tạo (địa chất); mảng; khối; phân khu (bộ phận tương đối độc lập trong một chỉnh thể)
- 叫板jiàobǎncông khai thách thức; khiêu chiến; đọ sức
- 拍板pāibǎnquyết định cuối cùng; chốt phương án; có tiếng nói quyết định; gõ phách, đánh nhịp bằng phách (trong ca kịch)
- 天花板tiānhuābǎntrần nhà; ẩn dụ giới hạn cao nhất
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.