Từ điển HSK / 购买
购买
Hán Việt: cấu mãiđộng từHSK 3.0 cấp 4
mua, mua sắm
Tốc độ
Ví dụ
很多人在网上购买东西。
hěn duō rén zài wǎngshàng gòumǎi dōngxi.
Rất nhiều người mua đồ trên mạng.
Cách viết
购
买
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 购买商品 — mua hàng hóa
- 购买机票 — mua vé máy bay
- 大量购买 — mua số lượng lớn
Từ cùng chữ
购 cấu
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.