Từ điển HSK / 接班人
接班人
Hán Việt: tiếp ban nhândanh từHSK 3.0 cấp 7-9
người kế nhiệm; người kế tục sự nghiệp
Tốc độ
Ví dụ
公司正在物色合适的接班人。
gōngsī zhèngzài wùsè héshì de jiēbānrén.
Công ty đang tìm kiếm người kế nhiệm phù hợp.
Cách viết
接
班
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 革命接班人 — người kế tục cách mạng
- 培养接班人 — bồi dưỡng người kế nhiệm
- 合格的接班人 — người kế nhiệm đủ tiêu chuẩn
Từ cùng chữ
接 tiếpCả họ 29 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.