Từ điển HSK / 接班人

接班人

Hán Việt: tiếp ban nhândanh từHSK 3.0 cấp 7-9

người kế nhiệm; người kế tục sự nghiệp

Tốc độ

Ví dụ

公司正在物色合适的接班人。

gōngsī zhèngzài wùsè héshì de jiēbānrén.

Công ty đang tìm kiếm người kế nhiệm phù hợp.

Cách viết

接
班
人

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 革命接班人 — người kế tục cách mạng
  • 培养接班人 — bồi dưỡng người kế nhiệm
  • 合格的接班人 — người kế nhiệm đủ tiêu chuẩn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK