Từ điển HSK / 下面

下面

Hán Việt: hạ diệndanh từHSK 2

bên dưới; phía dưới

Ví dụ

猫在桌子下面睡觉。

māo zài zhuōzi xiàmiàn shuìjiào.

Con mèo ngủ ở dưới gầm bàn.

Cách viết

下
面

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 桌子下面 — dưới bàn
  • 床的下面 — bên dưới giường
  • 在下面 — ở bên dưới

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK