Từ điển HSK / 下面
下面
Hán Việt: hạ diệndanh từHSK 2
bên dưới; phía dưới
Ví dụ
猫在桌子下面睡觉。
māo zài zhuōzi xiàmiàn shuìjiào.
Con mèo ngủ ở dưới gầm bàn.
Cách viết
下
面
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 桌子下面 — dưới bàn
- 床的下面 — bên dưới giường
- 在下面 — ở bên dưới
Từ cùng chữ
下 hạCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.