Từ điển HSK / 田园
田园
Hán Việt: ✓ điền viêndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
điền viên, ruộng vườn; cảnh sống thôn dã, nông thôn
Tốc độ
Ví dụ
他向往宁静的田园生活。
tā xiàngwǎng níngjìng de tiányuán shēnghuó.
Anh ấy hướng tới cuộc sống điền viên yên bình.
Cách viết
田
园
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 田园生活 — cuộc sống điền viên
- 田园风光 — phong cảnh đồng quê
- 田园诗 — thơ điền viên
Từ cùng chữ
田 điềnCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.