Từ điển HSK / 田径
田径
Hán Việt: điền kínhdanh từHSK 3.0 cấp 6
điền kinh
Tốc độ
Ví dụ
他参加了学校的田径比赛。
tā cānjiā le xuéxiào de tiánjìng bǐsài.
Anh ấy tham gia cuộc thi điền kinh của trường.
Cách viết
田
径
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 田径运动 — môn điền kinh
- 田径比赛 — thi điền kinh
- 田径场 — sân điền kinh
Từ cùng chữ
田 điềnCả họ 5 từ →
径 kính
- 途径tújìngcon đường, phương thức, cách thức (đạt mục đích)
- 半径bànjìngbán kính
- 捷径jiéjìngđường tắt; lối tắt; (nghĩa bóng) cách nhanh đạt mục đích
- 径直jìngzhíthẳng, trực tiếp (đi hoặc làm ngay, không dừng lại hay vòng vo)
- 口径kǒujìngcỡ nòng; đường kính (miệng ống, nòng súng, ống dẫn...); cách nói/lập trường thống nhất (khi trình bày một việc ra ngoài)
- 路径lùjìngđường đi; lối đi; con đường; phương thức, cách thức (đạt mục tiêu)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.