Từ điển HSK / 径直
径直
Hán Việt: kính trựcphó từHSK 3.0 cấp 7-9
thẳng, trực tiếp (đi hoặc làm ngay, không dừng lại hay vòng vo)
Tốc độ
Ví dụ
他进门后径直走向了会议室。
tā jìnmén hòu jìngzhí zǒuxiàng le huìyìshì.
Sau khi vào cửa, anh ấy đi thẳng tới phòng họp.
Cách viết
径
直
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 径直走去 — đi thẳng tới
- 径直回答 — trả lời thẳng
- 径直进屋 — đi thẳng vào phòng
Từ cùng chữ
径 kính
- 田径tiánjìngđiền kinh
- 途径tújìngcon đường, phương thức, cách thức (đạt mục đích)
- 半径bànjìngbán kính
- 捷径jiéjìngđường tắt; lối tắt; (nghĩa bóng) cách nhanh đạt mục đích
- 口径kǒujìngcỡ nòng; đường kính (miệng ống, nòng súng, ống dẫn...); cách nói/lập trường thống nhất (khi trình bày một việc ra ngoài)
- 路径lùjìngđường đi; lối đi; con đường; phương thức, cách thức (đạt mục tiêu)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.