Từ điển HSK / 捷径
捷径
Hán Việt: tiệp kínhdanh từHSK 7–9
đường tắt; lối tắt; (nghĩa bóng) cách nhanh đạt mục đích
Ví dụ
学习没有捷径,只能靠努力。
xuéxí méiyǒu jiéjìng, zhǐ néng kào nǔlì.
Học tập không có đường tắt, chỉ có thể dựa vào nỗ lực.
Cách viết
捷
径
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 走捷径 — đi đường tắt
- 成功的捷径 — con đường tắt đến thành công
- 另辟捷径 — mở lối đi tắt khác
Từ cùng chữ
捷 tiệp
径 kính
- 田径tiánjìngđiền kínhđiền kinh
- 途径tújìngđồ kínhcon đường, phương thức, cách thức (đạt mục đích)
- 半径bànjìng✓ bán kínhbán kính
- 径直jìngzhíkính trựcthẳng, trực tiếp (đi hoặc làm ngay, không dừng lại hay vòng vo)
- 口径kǒujìngkhẩu kínhcỡ nòng; đường kính (miệng ống, nòng súng, ống dẫn...); cách nói/lập trường thống nhất (khi trình bày một việc ra ngoài)
- 路径lùjìnglộ kínhđường đi; lối đi; con đường; phương thức, cách thức (đạt mục tiêu)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.