Từ điển HSK / 捷径

捷径

Hán Việt: tiệp kínhdanh từHSK 7–9

đường tắt; lối tắt; (nghĩa bóng) cách nhanh đạt mục đích

Ví dụ

学习没有捷径,只能靠努力。

xuéxí méiyǒu jiéjìng, zhǐ néng kào nǔlì.

Học tập không có đường tắt, chỉ có thể dựa vào nỗ lực.

Cách viết

捷
径

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 走捷径 — đi đường tắt
  • 成功的捷径 — con đường tắt đến thành công
  • 另辟捷径 — mở lối đi tắt khác

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK