Từ điển HSK / 快捷
快捷
Hán Việt: khoái tiệptính từHSK 3.0 cấp 6
nhanh chóng, mau lẹ, tiện lợi
Tốc độ
Ví dụ
网上支付又快捷又方便。
wǎngshàng zhīfù yòu kuàijié yòu fāngbiàn.
Thanh toán trực tuyến vừa nhanh chóng vừa tiện lợi.
Cách viết
快
捷
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 快捷方式 — lối tắt
- 服务快捷 — dịch vụ nhanh gọn
- 快捷高效 — nhanh chóng hiệu quả
Từ cùng chữ
快 khoáiCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.