Từ điển HSK / 便捷
便捷
Hán Việt: tiện tiệptính từHSK 3.0 cấp 6
thuận tiện; nhanh gọn
Tốc độ
Ví dụ
网上支付非常便捷。
wǎngshàng zhīfù fēicháng biànjié.
Thanh toán trực tuyến rất thuận tiện.
Cách viết
便
捷
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 便捷服务 — dịch vụ tiện lợi
- 交通便捷 — giao thông thuận tiện
- 便捷方式 — cách thức nhanh gọn
Từ cùng chữ
便 tiệnCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.