Từ điển HSK / 园
园
Hán Việt: viêndanh từHSK 3
vườn; khu vực trồng cây hoặc vui chơi
Ví dụ
周末我们去公园玩。
Zhōumò wǒmen qù gōngyuán wán.
Cuối tuần chúng tôi đi công viên chơi.
Cách viết
园
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 公园 — công viên
- 花园 — vườn hoa
- 动物园 — vườn thú
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.