Từ điển HSK / 乐园

乐园

Hán Việt: lạc viêndanh từHSK 7–9

thiên đường; vườn vui chơi; chốn lạc thú

Ví dụ

这座游乐场是孩子们的乐园。

zhè zuò yóulèchǎng shì háizimen de lèyuán.

Khu vui chơi này là thiên đường của bọn trẻ.

Cách viết

乐
园

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 儿童乐园 — thiên đường trẻ em
  • 人间乐园 — chốn thiên đường nhân gian
  • 动物乐园 — vườn vui chơi động vật

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK