Từ điển HSK /

Hán Việt: bệnhdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 1

bệnh, bệnh tật; ốm, bị bệnh, đổ bệnh

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

bệnh, bệnh tật

他得了一场大

tā dé le yì chǎng dà bìng.

Anh ấy mắc một trận bệnh nặng.

ốm, bị bệnh, đổ bệnh

了,没来上课。

tā bìng le, méi lái shàngkè.

Anh ấy ốm rồi, không đến lớp.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • bị ốm
  • khám bệnh
  • người bệnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK