Từ điển HSK / 发病

发病

Hán Việt: phát bệnhđộng từHSK 3.0 cấp 6

phát bệnh, phát tác, khởi phát

Tốc độ

Ví dụ

这种病常在冬季发病

zhè zhǒng bìng cháng zài dōngjì fābìng.

Loại bệnh này thường phát tác vào mùa đông.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 突然发病đột ngột phát bệnh
  • 发病tỷ lệ mắc bệnh
  • 发病原因nguyên nhân phát bệnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK