Từ điển HSK / 发病
发病
Hán Việt: ✓ phát bệnhđộng từHSK 3.0 cấp 6
phát bệnh, phát tác, khởi phát
Tốc độ
Ví dụ
这种病常在冬季发病。
zhè zhǒng bìng cháng zài dōngjì fābìng.
Loại bệnh này thường phát tác vào mùa đông.
Cách viết
发
病
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 突然发病 — đột ngột phát bệnh
- 发病率 — tỷ lệ mắc bệnh
- 发病原因 — nguyên nhân phát bệnh
Từ cùng chữ
发 phátCả họ 80 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.