Từ điển HSK / 传染病

传染病

Hán Việt: truyền nhiễm bệnhdanh từHSK 3.0 cấp 6

bệnh truyền nhiễm

Tốc độ

Ví dụ

预防传染病要勤洗手。

yùfáng chuánrǎnbìng yào qín xǐshǒu.

Muốn phòng bệnh truyền nhiễm phải rửa tay thường xuyên.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 预防传染病phòng bệnh truyền nhiễm
  • 传染病流行dịch bệnh lây lan
  • 急性传染病bệnh truyền nhiễm cấp tính

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK