Từ điển HSK / 传染
传染
Hán Việt: ✓ truyền nhiễmđộng từHSK 6
lây, truyền nhiễm (bệnh tật); lây lan, lan truyền (cảm xúc, tâm trạng)
Nghĩa theo từ loại
动
lây, truyền nhiễm (bệnh tật)
流感很容易传染给别人。
liúgǎn hěn róngyì chuánrǎn gěi biéren.
Cúm rất dễ lây sang người khác.
lây lan, lan truyền (cảm xúc, tâm trạng)
他的快乐传染了整个房间。
tā de kuàilè chuánrǎn le zhěnggè fángjiān.
Niềm vui của anh ấy lan tỏa khắp cả căn phòng.
Cách viết
传
染
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 传染疾病 — lây bệnh
- 相互传染 — lây lẫn nhau
- 传染给别人 — lây cho người khác
Từ cùng chữ
传 truyềnCả họ 25 từ →
- 传播chuánbō✓ truyền bátruyền bá; lan truyền; phổ biến
- 传递chuándìtruyền đệtruyền đạt; chuyền; chuyển giao
- 传说chuánshuō✓ truyền thuyếttruyền thuyết; đồn rằng; nghe nói
- 传统chuántǒng✓ truyền thốngtruyền thống; mang tính truyền thống; cổ truyền
- 流传liúchuán✓ lưu truyềnlưu truyền, truyền bá
- 上传shàngchuánthượng truyềntải lên (mạng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.