Từ điển HSK / 感染

感染

Hán Việt: cảm nhiễmđộng từHSK 3.0 cấp 6

nhiễm (bệnh, vi khuẩn); lây lan, lay động (cảm xúc)

Tốc độ

Ví dụ

他的热情感染了在场的每一个人。

tā de rèqíng gǎnrǎnle zàichǎng de měi yīgè rén.

Sự nhiệt tình của anh ấy đã lay động mọi người có mặt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 感染病毒nhiễm virus
  • 伤口感染vết thương nhiễm trùng
  • 感染观众lay động khán giả

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK