Từ điển HSK / 感染
感染
Hán Việt: cảm nhiễmđộng từHSK 3.0 cấp 6
nhiễm (bệnh, vi khuẩn); lây lan, lay động (cảm xúc)
Tốc độ
Ví dụ
他的热情感染了在场的每一个人。
tā de rèqíng gǎnrǎnle zàichǎng de měi yīgè rén.
Sự nhiệt tình của anh ấy đã lay động mọi người có mặt.
Cách viết
感
染
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 感染病毒 — nhiễm virus
- 伤口感染 — vết thương nhiễm trùng
- 感染观众 — lay động khán giả
Từ cùng chữ
感 cảmCả họ 32 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.