Từ điển HSK / 病历
病历
Hán Việt: bệnh lịchdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
bệnh án; hồ sơ bệnh
Tốc độ
Ví dụ
医生仔细翻阅了他的病历。
yīshēng zǐxì fānyuè le tā de bìnglì.
Bác sĩ xem kỹ bệnh án của anh ấy.
Cách viết
病
历
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 查看病历 — xem bệnh án
- 电子病历 — bệnh án điện tử
- 病历记录 — ghi chép bệnh án
Từ cùng chữ
病 bệnhCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.