Từ điển HSK / 学历

学历

Hán Việt: học lịchdanh từHSK 3.0 cấp 5

trình độ học vấn, bằng cấp

Tốc độ

Ví dụ

这个职位要求大学本科学历

zhège zhíwèi yāoqiú dàxué běnkē xuélì.

Vị trí này yêu cầu trình độ đại học.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 学历证书bằng cấp học vấn
  • 学历trình độ học vấn cao
  • 学历要求yêu cầu về bằng cấp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK