Từ điển HSK / 学历
学历
Hán Việt: học lịchdanh từHSK 3.0 cấp 5
trình độ học vấn, bằng cấp
Tốc độ
Ví dụ
这个职位要求大学本科学历。
zhège zhíwèi yāoqiú dàxué běnkē xuélì.
Vị trí này yêu cầu trình độ đại học.
Cách viết
学
历
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 学历证书 — bằng cấp học vấn
- 高学历 — trình độ học vấn cao
- 学历要求 — yêu cầu về bằng cấp
Từ cùng chữ
学 họcCả họ 51 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.