Từ điển HSK / 脚踝

脚踝

jiǎohuái

Hán Việt: cước khoãdanh từ

mắt cá chân; cổ chân

Ví dụ

打球的时候我扭伤了脚踝。

Dǎ qiú de shíhou wǒ niǔshāng le jiǎohuái.

Lúc chơi bóng tôi bị trẹo cổ chân.

Cách viết

脚
踝

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 扭伤脚踝 — bong gân cổ chân
  • 脚踝肿了 — mắt cá chân bị sưng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK