Từ điển HSK / 热衷

热衷

Hán Việt: nhiệt trungđộng từHSK 7–9

say mê; nhiệt tình theo đuổi; hết lòng với

Ví dụ

他多年来一直热衷于公益事业。

tā duō nián lái yìzhí rèzhōng yú gōngyì shìyè.

Nhiều năm nay anh ấy luôn say mê với sự nghiệp công ích.

Cách viết

热
衷

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 热衷于运动 — say mê thể thao
  • 热衷名利 — ham mê danh lợi
  • 热衷参与 — nhiệt tình tham gia

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK