Từ điển HSK / 起初
起初
Hán Việt: khởi sơdanh từHSK 6
lúc đầu; ban đầu; thoạt đầu
Ví dụ
起初大家都不太适应。
qǐchū dàjiā dōu bú tài shìyìng.
Lúc đầu mọi người đều chưa quen lắm.
Cách viết
起
初
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 起初以为 — lúc đầu tưởng
- 起初阶段 — giai đoạn đầu
- 起初不懂 — ban đầu chưa hiểu
Từ cùng chữ
起 khởiCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.