Từ điển HSK / 起初

起初

Hán Việt: khởi sơdanh từHSK 6

lúc đầu; ban đầu; thoạt đầu

Ví dụ

起初大家都不太适应。

qǐchū dàjiā dōu bú tài shìyìng.

Lúc đầu mọi người đều chưa quen lắm.

Cách viết

起
初

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 起初以为 — lúc đầu tưởng
  • 起初阶段 — giai đoạn đầu
  • 起初不懂 — ban đầu chưa hiểu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK