Từ điển HSK / 初
初
Hán Việt: sơdanh từ, phó từ, tiền tốHSK 3.0 cấp 5
lúc đầu; thời kỳ đầu; vừa mới; lần đầu; sơ (gắn trước chỉ thứ nhất, đầu tiên)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
lúc đầu; thời kỳ đầu
年初他定了很多计划。
niánchū tā dìng le hěn duō jìhuà.
Đầu năm anh ấy đã lập nhiều kế hoạch.
副
vừa mới; lần đầu
我们初到这里,还不太熟悉。
wǒmen chū dào zhèlǐ, hái bù tài shúxī.
Chúng tôi vừa mới đến đây, còn chưa quen lắm.
前缀
sơ (gắn trước chỉ thứ nhất, đầu tiên)
今天是大年初一。
jīntiān shì dànián chūyī.
Hôm nay là mùng một Tết.
Cách viết
初
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 初冬 — đầu đông
- 月初 — đầu tháng
- 初学者 — người mới học
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.