Từ điển HSK / 换乘
换乘
Hán Việt: hoán thừađộng từHSK 3.0 cấp 4
chuyển tuyến, đổi phương tiện (xe, tàu)
Tốc độ
Ví dụ
我们要在下一站换乘地铁。
wǒmen yào zài xià yí zhàn huànchéng dìtiě.
Chúng ta phải chuyển sang tàu điện ngầm ở ga tiếp theo.
Cách viết
换
乘
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 换乘地铁 — chuyển sang tàu điện ngầm
- 在这里换乘 — chuyển tuyến ở đây
- 换乘公交 — chuyển sang xe buýt
Từ cùng chữ
换 hoánCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.