Từ điển HSK / 可乘之机
可乘之机
Hán Việt: khả thừa chi cơthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
cơ hội để lợi dụng, sơ hở có thể khai thác (khe hở cho kẻ khác lợi dụng)
Tốc độ
Ví dụ
我们的疏忽给了对手可乘之机。
wǒmen de shūhū gěi le duìshǒu kěchéngzhījī.
Sự sơ suất của chúng ta đã tạo cơ hội cho đối thủ lợi dụng.
Cách viết
可
乘
之
机
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 给对手可乘之机 — tạo cơ hội cho đối thủ
- 有可乘之机 — có sơ hở để lợi dụng
- 不给可乘之机 — không để lộ sơ hở
Từ cùng chữ
可 khảCả họ 39 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.