Từ điển HSK / 变换
变换
Hán Việt: biến hoánđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
biến đổi; thay đổi (hình thức, vị trí)
Tốc độ
Ví dụ
他不断变换角度来观察这个物体。
tā búduàn biànhuàn jiǎodù lái guānchá zhège wùtǐ.
Anh ấy liên tục thay đổi góc độ để quan sát vật thể này.
Cách viết
变
换
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 变换位置 — đổi vị trí
- 变换角度 — đổi góc độ
- 变换手法 — thay đổi thủ pháp
Từ cùng chữ
变 biếnCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.