Từ điển HSK / 换
换
Hán Việt: hoánđộng từHSK 3.0 cấp 3
thay; đổi; trao đổi
Tốc độ
Ví dụ
天冷了,该换厚衣服了。
tiān lěng le, gāi huàn hòu yīfu le.
Trời lạnh rồi, nên thay áo dày thôi.
Cách viết
换
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 换衣服 — thay quần áo
- 换钱 — đổi tiền
- 换个地方 — đổi chỗ khác
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.