Từ điển HSK / 切换

切换

Hán Việt: thiết hoánđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

chuyển đổi; chuyển sang (chế độ, tín hiệu, giao diện)

Tốc độ

Ví dụ

他熟练地在几个界面之间切换。

tā shúliàn de zài jǐ gè jièmiàn zhījiān qiēhuàn.

Anh ấy chuyển đổi thuần thục giữa mấy giao diện.

Cách viết

切
换

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 切换频道 — chuyển kênh
  • 自动切换 — tự động chuyển
  • 切换模式 — chuyển chế độ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK