Từ điển HSK / 换货
换货
huànhuòHán Việt: hoán hoádanh từ
đổi hàng
Ví dụ
颜色不对,可以换货吗?
Yánsè bù duì, kěyǐ huànhuò ma?
Màu không đúng, có thể đổi hàng không?
Cách viết
换
货
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 申请换货 — yêu cầu đổi hàng
- 换货很方便 — đổi hàng rất tiện
Từ cùng chữ
换 hoánCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.