Từ điển HSK / 换货

换货

huànhuò

Hán Việt: hoán hoádanh từ

đổi hàng

Ví dụ

颜色不对,可以换货吗?

Yánsè bù duì, kěyǐ huànhuò ma?

Màu không đúng, có thể đổi hàng không?

Cách viết

换
货

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 申请换货 — yêu cầu đổi hàng
  • 换货很方便 — đổi hàng rất tiện

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK