Từ điển HSK / 成本
成本
Hán Việt: thành bảndanh từHSK 3.0 cấp 5
chi phí, giá thành
Tốc độ
Ví dụ
这个项目的成本太高了。
zhège xiàngmù de chéngběn tài gāo le.
Chi phí của dự án này quá cao.
Cách viết
成
本
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 生产成本 — chi phí sản xuất
- 降低成本 — giảm chi phí
- 成本太高 — chi phí quá cao
Từ cùng chữ
成 thànhCả họ 58 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.