Từ điển HSK / 马后炮
马后炮
Hán Việt: mã hậu pháodanh từHSK 3.0 cấp 7-9
nước cờ muộn, việc/lời nói vuốt đuôi (khi mọi việc đã rồi)
Tốc độ
Ví dụ
事情都办完了你才来提建议,全是马后炮。
shìqing dōu bànwánle nǐ cái lái tí jiànyì, quán shì mǎhòupào.
Việc làm xong hết rồi anh mới đến góp ý, toàn là chuyện vuốt đuôi.
Cách viết
马
后
炮
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 放马后炮 — nói vuốt đuôi
- 事后马后炮 — bàn lùi sau khi đã rồi
- 别放马后炮 — đừng nói kiểu vuốt đuôi
Từ cùng chữ
马 mãCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.