Từ điển HSK / 平方米
平方米
Hán Việt: bình phương mễlượng từHSK 3.0 cấp 6
mét vuông (đơn vị đo diện tích)
Tốc độ
Ví dụ
这间办公室有二十平方米。
zhè jiān bàngōngshì yǒu èrshí píngfāngmǐ.
Căn phòng làm việc này rộng hai mươi mét vuông.
Cách viết
平
方
米
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一平方米 — một mét vuông
- 每平方米 — mỗi mét vuông
- 五十平方米 — năm mươi mét vuông
Từ cùng chữ
平 bìnhCả họ 41 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.