Từ điển HSK / 糯米
糯米
nuòmǐHán Việt: nọa mễdanh từ
gạo nếp
Ví dụ
粽子是用糯米做的。
Zòngzi shì yòng nuòmǐ zuò de.
Bánh ú làm bằng gạo nếp.
Cách viết
糯
米
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 糯米饭 — xôi
- 一斤糯米 — nửa cân gạo nếp
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.