Từ điển HSK / 毫不

毫不

Hán Việt: hào bấtphó từHSK 3.0 cấp 6

không hề; hoàn toàn không

Tốc độ

Ví dụ

他毫不犹豫地答应了。

tā háobù yóuyù de dāying le.

Anh ấy đồng ý không chút do dự.

Cách viết

毫
不

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 毫不犹豫 — không chút do dự
  • 毫不客气 — chẳng chút khách sáo
  • 毫不相干 — chẳng hề liên quan

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK