Từ điển HSK / 做饭
做饭
Hán Việt: tố phạnđộng từHSK 3.0 cấp 1
nấu cơm; nấu ăn
Tốc độ
Ví dụ
妈妈每天做饭。
māma měitiān zuò fàn.
Mẹ ngày nào cũng nấu cơm.
Cách viết
做
饭
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 在家做饭 — nấu cơm ở nhà
- 学做饭 — học nấu ăn
- 帮忙做饭 — giúp nấu cơm
Từ cùng chữ
做 tốCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.