Từ điển HSK / 定做
定做
Hán Việt: định tốđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đặt làm riêng, đặt làm theo yêu cầu (may đo, gia công)
Tốc độ
Ví dụ
这套西装是他专门去店里定做的。
zhè tào xīzhuāng shì tā zhuānmén qù diàn lǐ dìngzuò de.
Bộ vest này là do anh ấy đến cửa hàng đặt may riêng.
Cách viết
定
做
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 量身定做 — may đo riêng
- 定做家具 — đặt đóng nội thất
- 特别定做 — đặt làm riêng
Từ cùng chữ
定 địnhCả họ 54 từ →
- 决定juédìngquyết định; quyết định (sự quyết định)
- 一定yídìngnhất định, chắc chắn; nhất định, nhất quán (mức độ)
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 肯定kěndìngkhẳng định, công nhận; khẳng định, chắc chắn (thái độ); chắc chắn, nhất định
- 定期dìngqīđịnh kỳ hạn, hẹn ngày; định kỳ, theo kỳ hạn cố định
- 否定fǒudìngphủ định, bác bỏ; mang tính phủ định, phản đối
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.