Từ điển HSK / 做法

做法

Hán Việt: tố phápdanh từHSK 3.0 cấp 4

cách làm; cách thức

Tốc độ

Ví dụ

我不同意他的做法

wǒ bù tóngyì tā de zuòfǎ.

Tôi không đồng ý với cách làm của anh ấy.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 做法cách làm mới
  • 这种做法cách làm này
  • 错误做法cách làm sai

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK