Từ điển HSK / 做证
做证
Hán Việt: tố chứngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
làm chứng; đứng ra chứng thực, cung cấp chứng cứ
Tốc độ
Ví dụ
他愿意出庭为受害者做证。
tā yuànyì chūtíng wèi shòuhàizhě zuòzhèng.
Anh ấy sẵn lòng ra tòa làm chứng cho nạn nhân.
Cách viết
做
证
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 出庭做证 — ra tòa làm chứng
- 为他做证 — làm chứng cho anh ta
- 当场做证 — làm chứng tại chỗ
Từ cùng chữ
做 tốCả họ 7 từ →
证 chứngCả họ 23 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.