Từ điển HSK / 电讯

电讯

Hán Việt: điện tấndanh từHSK 7–9

tin điện; bản tin điện tín; viễn thông

Ví dụ

记者发回了最新的电讯稿。

Jìzhě fāhuí le zuìxīn de diànxùn gǎo.

Phóng viên đã gửi về bản tin điện mới nhất.

Cách viết

电
讯

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 电讯稿 — bản tin điện
  • 电讯设备 — thiết bị điện tín
  • 发出电讯 — gửi tin điện

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK