Từ điển HSK / 贺电
贺电
Hán Việt: hạ điệndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
điện mừng, điện chúc mừng
Tốc độ
Ví dụ
大会收到了来自各地的贺电。
dàhuì shōudào le láizì gèdì de hèdiàn.
Đại hội đã nhận được điện mừng từ khắp nơi gửi về.
Cách viết
贺
电
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发去贺电 — gửi điện mừng
- 致以贺电 — gửi lời điện chúc mừng
- 一封贺电 — một bức điện mừng
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.