Từ điển HSK / 电台
电台
Hán Việt: điện đàidanh từHSK 3.0 cấp 7-9
đài phát thanh (cơ quan phát sóng phát thanh); đài vô tuyến điện (thiết bị, trạm thu phát điện báo)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
đài phát thanh (cơ quan phát sóng phát thanh)
他每天早上收听交通电台。
Tā měitiān zǎoshang shōutīng jiāotōng diàntái.
Sáng nào anh ấy cũng nghe đài phát thanh giao thông.
đài vô tuyến điện (thiết bị, trạm thu phát điện báo)
战士们用电台向总部发报。
Zhànshìmen yòng diàntái xiàng zǒngbù fābào.
Các chiến sĩ dùng đài vô tuyến để gửi tin về tổng bộ.
Cách viết
电
台
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 广播电台 — đài phát thanh
- 收听电台 — nghe đài
- 秘密电台 — đài vô tuyến bí mật
Từ cùng chữ
电 điệnCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.