Từ điển HSK / 闪电
闪电
Hán Việt: thiểm điệndanh từHSK 3.0 cấp 6
tia chớp, ánh chớp, sấm chớp
Tốc độ
Ví dụ
一道闪电划破了夜空。
yī dào shǎndiàn huà pò le yèkōng.
Một tia chớp xé toạc bầu trời đêm.
Cách viết
闪
电
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一道闪电 — một tia chớp
- 电闪雷鸣 — sấm chớp đùng đùng
- 闪电般 — nhanh như chớp
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.