Từ điển HSK / 发电
发电
Hán Việt: ✓ phát điệnđộng từHSK 3.0 cấp 6
phát điện, tạo ra điện
Tốc độ
Ví dụ
这座大坝可以发电。
zhè zuò dàbà kěyǐ fādiàn.
Con đập này có thể phát điện.
Cách viết
发
电
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 风力发电 — phát điện bằng sức gió
- 发电厂 — nhà máy điện
- 水力发电 — thủy điện
Từ cùng chữ
发 phátCả họ 80 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.